[hǎi shā]
hải sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海砂屋hǎi shā wū
hải sa ốc
nhà xây bằng bê tông rẻ tiền, không đáng tin cậy chứa nhiều cát biển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.