[hǎi ruì]
hải thuỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海瑞乡hǎi ruì xiāng
hải thuỵ hương
xã Hairui ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan
海瑞罢官hǎi ruì bà guān
hải thuỵ bãi quan
Hải Thụy bãi quan, vở kịch lịch sử năm 1960 của nhà sử học Ngô Hàm 吳晗|吴晗
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.