[hǎi wān]
hải loan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海湾国家hǎi wān guó jiā
hải loan quốc gia
các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh
海湾战争hǎi wān zhàn zhēng
hải loan chiến tranh
Chiến tranh vùng Vịnh
渤海湾bó hǎi wān
bột hải loan
Vịnh Bột Hải