[hǎi diàn]
hải điến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海淀区hǎi diàn qū
hải điến khu
Hải Điến, một quận của Bắc Kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.