[hǎi tài]
hải thải
海汰旧产品
hǎi tài jiù chǎn pǐn
Loại bỏ sản phẩm cũ
他在第二轮比赛中被海汰
tā zài dì èr lún bǐ sài zhōng bèi hǎi tài
Anh ấy đã bị loại ở vòng hai
海汰赛hǎi tài sài
hải thải tái
Cuộc thi thể thao loại loại trực tiếp; thi đấu loại dần