[hǎi táng]
hải đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海棠形hǎi táng xíng
hải đường hình
hình hoa thị
海棠花hǎi táng huā
hải đường hoa
cây hải đường hoa Trung Quốc
秋海棠qiū hǎi táng
thu hải đường
cây thu hải đường