[táng]
đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棠梨táng lí
đường lê
cây lê lá bạch dương
棠棣táng dì
đường đệ
Một loại cây được ghi trong sách cổ. Cũng viết là Đường Địch
海棠hǎi táng
hải đường
cây táo hoa Trung Quốc
海棠形hǎi táng xíng
hải đường hình
hình hoa thị
海棠花hǎi táng huā
hải đường hoa
cây hải đường hoa Trung Quốc
秋海棠qiū hǎi táng
thu hải đường
cây thu hải đường
孙毓棠sūn yù táng
tôn dục đường
Tôn Dục Đường, nhà sử học và nhà thơ, học tại Tokyo, Oxford và Harvard
左宗棠zuǒ zōng táng
tả tông đường
Tả Tông Đường, nhà hành chính và lãnh đạo quân sự Trung Quốc
左宗棠鸡zuǒ zōng táng jī
tả tông đường kê
gà Tướng Tả, món gà chiên giòn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.