[hǎi dé]
hải đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海德保hǎi dé bǎo
hải đức bảo
Heidelberg
海德堡hǎi dé bǎo
海德公园hǎi dé gōng yuán
hải đức công viên
Công viên Hyde
海德尔堡hǎi dé ěr bǎo
hải đức nhĩ bảo
Thành phố Heidelberg
海德格尔hǎi dé gé ěr
hải đức cách nhĩ
Martin Heidegger, nhà triết học Đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.