[hǎi dǐ lāo]
hải để lao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海底捞月hǎi dǐ lāo yuè
hải để lao nguyệt
xem 水中撈月|水中捞月[shui3 zhong1 lao1 yue4]
海底捞针hǎi dǐ lāo zhēn
hải để lao châm
xem 大海撈針|大海捞针[da4 hai3 lao1 zhen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.