[hǎi xiá]
hải hiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海峡时报hǎi xiá shí bào
hải hiệp
Thời báo Eo biển
海峡群岛hǎi xiá qún dǎo
hải hiệp
Quần đảo Channel
巴士海峡bā shì hǎi xiá
ba sĩ hải hiệp
Kênh Ba Sĩ ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan
琼州海峡qióng zhōu hǎi xiá
quỳnh châu hải hiệp
eo biển Qiongzhou
白令海峡bái lìng hǎi xiá
bạch lệnh hải hiệp
Eo biển Bering
吕宋海峡lǚ sòng hǎi xiá
Eo biển Luzon giữa Đài Loan và đảo Luzon
朝鲜海峡cháo xiān hǎi xiá
triều tiên hải hiệp
Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima
柔佛海峡róu fó hǎi xiá
nhu phật hải hiệp
Eo biển Johor
加来海峡jiā lái hǎi xiá
gia lai hải hiệp
Eo biển Calais ở eo biển English; Eo biển Dover; Pas-de-Calais, tỉnh của Pháp
台湾海峡tái wān hǎi xiá
đài loan hải hiệp
Eo biển Đài Loan
厄勒海峡è lè hǎi xiá
ách lặc hải hiệp
Øresund; The Sound
对马海峡duì mǎ hǎi xiá
đối mã hải hiệp
Eo biển Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc