[hǎi àn]
hải ngạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海岸线hǎi àn xiàn
hải ngạn tuyến
đường bờ biển; bờ biển; đường bờ
海岸炮hǎi àn pào
hải ngạn pháo
Pháo đặt trên bờ biển hoặc đảo. Viết tắt là pháo bờ.
东海岸dōng hǎi àn
đông hải ngạn
Bờ Đông
象牙海岸xiàng yá hǎi àn
tượng nha hải ngạn
Bờ Biển Ngà
黄金海岸huáng jīn hǎi àn
hoàng kim hải ngạn
tên của nhiều địa danh bao gồm Gold Coast, Gold Coast và Costa Daurada