[hǎi ěr]
hải nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海尔德兰hǎi ěr dé lán
hải nhĩ đức lan
Gelderland, tỉnh của Hà Lan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.