[hǎi dì]
hải địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海地岛hǎi dì dǎo
hải địa đảo
Hispaniola
沿海地区yán hǎi dì qū
duyên hải địa khu
vùng đất ven biển; khu vực ven biển
淮海地区huái hǎi dì qū
hoài hải địa khu
Hoài Hải, trung tâm kinh tế quanh Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], bao gồm một phần các tỉnh Giang Tô, Sơn Đông, Hà Nam và An Huy
里海地鸦lǐ hǎi dì yā
lý hải địa nha
giẻ cùi đất Pander
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.