[hǎi kǒu]
hải khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海口市hǎi kǒu shì
hải khẩu thị
thành phố cấp địa khu Hải Khẩu, thủ phủ của tỉnh Hải Nam 海南省[Hai3 nan2 Sheng3]
夸海口kuā hǎi kǒu
khoa hải khẩu
khoe khoang; nói khoác
入海口rù hǎi kǒu
nhập hải khẩu
cửa sông
夸下海口kuā xià hǎi kǒu
khoa hạ hải khẩu
xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]