[hǎi yuán]
hải nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海原县hǎi yuán xiàn
hải nguyên huyện
huyện Haiyuan ở Zhongwei 中衛|中卫[Zhong1 wei4], Ninh Hạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.