[hǎi běi]
hải bắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海北州hǎi běi zhōu
hải bắc châu
châu tự trị Tây Tạng Haibei ở Thanh Hải
山南海北shān nán hǎi běi
sơn nam hải bắc
Bốn phương tám hướng
天南海北tiān nán hǎi běi
thiên nam hải bắc
xem 天南地北[tian1nan2-di4bei3]
黄海北道huáng hǎi běi dào
hoàng hải bắc đạo
tỉnh Hoàng Hải Bắc ở phía tây Bắc Triều Tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.