[hǎi guān]
hải quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海关官员hǎi guān guān yuán
hải quan quan viên
nhân viên hải quan
海关总署hǎi guān zǒng shǔ
hải quan tổng thự
Tổng cục Hải quan
海关部门hǎi guān bù mén
hải quan bộ môn
bộ phận hải quan
山海关shān hǎi guān
sơn hải quan
Sơn Hải Quan ở Hà Bắc, điểm tận cùng phía đông của Vạn Lý Trường Thành thời Minh; quận Sơn Hải Quan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 shi4], Hà Bắc
山海关区shān hǎi guān qū
sơn hải quan khu
quận Shanhaiguan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 shi4], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.