汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
海产 (hǎi chǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
海产
【海產】
[hǎi chǎn]
hải sản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hải sản
2
sản xuất từ biển
Ví dụ
一植物
yì zhí wù
Một loài thực vật
Từ ghép
0 từ chứa “海产”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
海鲜
海味
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
羽属性词。海洋里出产的
一植物
2
名 · Danh từ
海洋里出产的动植物,如海蜇,海藻等
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
海
hǎi
hải
Vùng nước mặn rộng lớn bao quanh lục địa; biển, đại dương; Số lượng lớn người hoặc vật, ví như biển; Tên riêng của một địa danh hoặc khu vực
产
chǎn
sản
Sinh ra, tạo ra, sản xuất ra; Tài sản, của cải; Sản phẩm, thành quả của quá trình sản xuất