[hǎi shàng]
hải thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海上奇书hǎi shàng qí shū
hải thượng kỳ thư
tạp chí văn học xuất bản năm 1892-93 bởi Han Bangqing 韓邦慶|韩邦庆, có tiểu thuyết đăng nhiều kỳ bằng văn ngôn và tiếng địa phương Giang Tô
海上运动hǎi shàng yùn dòng
hải thượng vận động
các môn thể thao trên mặt nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.