[fú diāo]
phù điêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浮雕墙纸fú diāo qiáng zhǐ
phù điêu tường chỉ
anaglypta
浅浮雕qiǎn fú diāo
thiển phù điêu
phù điêu thấp; chạm khắc nông