[fú liáng]
phù lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浮梁县fú liáng xiàn
phù lương huyện
huyện Fuliang ở Jingdezhen 景德鎮|景德镇, Giang Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.