[fú shān]
phù sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浮山县fú shān xiàn
phù sơn huyện
huyện Phù Sơn ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
罗浮山luó fú shān
la phù sơn
núi Luofushan ở huyện Tăng Thành, Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.