[jiù jì]
cứu tế
救济费
jiù jì fèi
Tiền cứu trợ
救济粮
jiù jì liáng
Lương thực cứu trợ
救济难民
jiù jì nàn mín
Cứu trợ người tị nạn
救济粮jiù jì liáng
cứu tế lương
lương thực cứu trợ; dự trữ khẩn cấp
行政救济xíng zhèng jiù jì
hành
biện pháp khắc phục hành chính