[cè yàn]
trắc nghiệm
算术测验
suàn shù cè yàn
Bài kiểm tra số học
时事测验
shí shì cè yàn
Bài kiểm tra thời sự
期中
qī zhōng
Giữa kỳ
民意测验mín yì cè yàn
dân ý trắc nghiệm
khảo sát ý kiến
完形测验wán xíng cè yàn
hoàn hình trắc nghiệm
bài kiểm tra Gestalt
随堂测验suí táng cè yàn
tuỳ đường trắc nghiệm
bài kiểm tra nhanh
计时测验jì shí cè yàn
kế thời trắc nghiệm
cuộc thử nghiệm tính giờ
智力测验zhì lì cè yàn
trí lực trắc nghiệm
bài kiểm tra trí tuệ