[cè píng]
trắc bình
对职工进行技术测评
duì zhí gōng jìn xíng jì shù cè píng
Đánh giá kỹ thuật cho nhân viên
股市测评
gǔ shì cè píng
Đánh giá thị trường chứng khoán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.