汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
测查 (cè chá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
测查
【測查】
[cè chá]
trắc tra
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Kiểm tra, thử nghiệm
Ví dụ
心理测查
xīn lǐ cè chá
Khảo sát tâm lý
Từ ghép
0 từ chứa “测查”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
测试检查
心理~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
测
cè
trắc
đo lường, khảo sát, kiểm tra; phỏng đoán, suy đoán; thăm dò, phát hiện
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin