汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
测字 (cè zì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
测字
【測字】
[cè zì]
trắc tự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tách hoặc ghép các bộ phận, nét chữ để giải đoán, dự đoán cát hung (mê tín)
2
cũng gọi là "tách tự"
Ví dụ
一1测字然
yī 1 cè zì rán
Ước tính tự nhiên
Từ ghép
1 từ chứa “测字”
探
测字
tàn cè zì
thám trắc tự
chữ thăm dò
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
拆字
— cách nói khác
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
把汉字的偏旁笔画拆开或合并,做出解说来预测吉凶(迷信)。也说拆字。恻(側)“越粉
一1~然
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
测
cè
trắc
đo lường, khảo sát, kiểm tra; phỏng đoán, suy đoán; thăm dò, phát hiện
字
zì
tự
Ký hiệu dùng để ghi lại ngôn ngữ, chữ viết; Tên gọi, danh xưng của người hoặc vật; Ký hiệu biểu thị số lượng, con số