[zhuó yīn]
trọc âm
菲浊音
fēi zhuó yīn
Âm đục
便浊音
biàn zhuó yīn
Âm đục
一办
yí bàn
Một lần
浊音定
zhuó yīn dìng
Âm đục quyết định
浊音情
zhuó yīn qíng
Âm đục tình cảm
浊音予答复
zhuó yīn yǔ dá fù
Âm đục trả lời
浊音加修改
zhuó yīn jiā xiū gǎi
Âm đục thêm sửa đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.