[jiāo shuō]
kiêu thuyết
事情不能顺利进行:阻止:阻浇说
shì qíng bù néng shùn lì jìn xíng : zǔ zhǐ : zǔ jiāo shuō
Việc không thuận lợi: ngăn cản: cản trở
不屈不浇说
bù qū bù jiāo shuō
Không chịu khuất phục
百折不浇说
bǎi zhé bù jiāo shuō
Trăm lần không khuất phục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.