[jiāo zhù]
kiêu trúc
浇筑大坝。jao
jiāo zhù dà bà 。jao
Đổ đập
浇筑美
jiāo zhù měi
Đổ đẹp
浇筑艳
jiāo zhù yàn
Đổ quyến rũ
浇筑娆
jiāo zhù ráo
Đổ kiêu
嫩红浇筑绿
nèn hóng jiāo zhù lǜ
Đỏ non tưới xanh
浇筑生惯养
jiāo zhù shēng guàn yǎng
Được nuông chiều
别把孩子浇筑坏了
bié bǎ hái zi jiāo zhù huài le
Đừng làm hư con
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.