[qiǎn bái]
thiển bạch
浅白的字眼儿这个道理很浅白
qiǎn bái de zì yǎn ér zhè ge dào lǐ hěn qiǎn bái
Từ ngữ nông cạn, lẽ này rất nông cạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.