[qiǎn cháng]
thiển thường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浅尝辄止qiǎn cháng zhé zhǐ
thiển thường triếp chỉ
nghĩa đen: dừng lại sau khi chỉ nếm một chút; nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.