[qiǎn ér]
thiển nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙浅儿shā qiǎn ér
sa thiển nhi
Cát nông; cát nông
砂浅儿shā qiǎn ér
Nồi đất tương đối nông; cũng viết là 沙浅儿; còn gọi là 砂锅浅儿
砂锅浅儿shā guō qiǎn ér
sa oa thiển nhi
Nồi đất nông; cũng viết là 沙锅浅儿