[liú luò]
lưu lạc
流落街头
liú luò jiē tóu
Dạt nhà
流落他乡!流落江湖
liú luò tā xiāng ! liú luò jiāng hú
Dạt xứ người! Dạt giang hồ
两件宫中珍品流落到了民间
liǎng jiàn gōng zhōng zhēn pǐn liú luò dào le mín jiān
Hai món bảo vật cung đình đã lưu lạc ra dân gian
流落他乡liú luò tā xiāng
lưu lạc tha hương
lang thang xa nhà