[liú xiàn]
lưu tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
流线型liú xiàn xíng
lưu tuyến hình
thon gọn; dáng khí động học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.