[liú cuàn]
lưu thoán
流窜作案
liú cuàn zuò àn
Lẩn trốn để gây án
追歼流窜的残匪
zhuī jiān liú cuàn de cán fěi
Truy diệt tàn quân lẩn trốn
流窜犯liú cuàn fàn
lưu thoán phạm
tội phạm đang lẩn trốn