[liú làng]
lưu lãng
流浪汉
liú làng hàn
Người lang thang
流浪儿
liú làng ér
Trẻ lang thang
流浪街头
liú làng jiē tóu
Lang thang đầu đường xó chợ
流浪儿liú làng ér
lưu lãng nhi
trẻ lang thang; trẻ không nơi nương tựa
流浪汉liú làng hàn
lưu lãng hán
kẻ lang thang; người phiêu bạt
流浪狗liú làng gǒu
lưu lãng cẩu
chó đi lạc
流浪者liú làng zhě
lưu lãng giả
kẻ lang thang; kẻ du mục; kẻ phiêu bạt