[liú qì]
lưu khí
举止流气歪戴着帽子,耸着肩膀,满脸流气
jǔ zhǐ liú qì wāi dài zhe mào zi , sǒng zhe jiān bǎng , mǎn liǎn liú qì
Thái độ bợm trợn, đội mũ lệch, nhún vai, mặt mày bặm trợn
流里流气liú lǐ liú qì
lưu lý lưu khí
lưu manh; côn đồ