[liú máng]
lưu manh
耍流氓
shuǎ liú máng
Làm bậy
流氓罪liú máng zuì
lưu manh tội
tội lưu manh
流氓集团liú máng jí tuán
lưu manh tập đoàn
băng nhóm côn đồ
流氓国家liú máng guó jiā
lưu manh quốc gia
quốc gia côn đồ
流氓软件liú máng ruǎn jiàn
lưu manh nhuyễn kiện
phần mềm độc hại
流氓无产者liú máng wú chǎn zhě
lưu manh vô sản giả
Vô sản lưu manh (người thất nghiệp, nông dân vỡ nợ...)
耍流氓shuǎ liú máng
soạ lưu manh
Càn quấy, làm càn hoặc dùng thủ đoạn hèn hạ để bắt nạt hoặc sỉ nhục người khác