[liú dàn]
lưu đạn
为流弹所伤
wèi liú dàn suǒ shāng
Bị thương bởi đạn lạc
中(zhong)流弹牺牲
zhōng (zhong) liú dàn xī shēng
Hy sinh trong lúc làm nhiệm vụ ở tuyến đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.