[liú chǎn]
lưu sản
计划流产
jì huà liú chǎn
Kế hoạch đổ bể
这个项目因几家协作单位中途退出而流产
zhè ge xiàng mù yīn jǐ jiā xié zuò dān wèi zhōng tú tuì chū ér liú chǎn
Dự án này đổ bể do một vài đơn vị hợp tác rút lui giữa chừng
人工流产rén gōng liú chǎn
nhân công lưu sản
phá thai