[wā]
oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洼陷wā xiàn
oa hãm
Lõm xuống, thụt vào
洼地wā dì
oa địa
chỗ trũng; vùng đất thấp
坑洼kēng wā
khanh oa
ổ gà; chỗ lún trên đường
大洼dà wā
đại oa
huyện Đại Oa ở Bàn Tân 盤錦|盘锦, Liêu Ninh
低洼dī wā
đê oa
vùng trũng
水洼shuǐ wā
thuỷ oa
vũng nước
大洼县dà wā xiàn
đại oa huyện
huyện Đại Oa ở Bàn Tân 盤錦|盘锦, Liêu Ninh
坑坑洼洼kēng kēng wā wā
khanh khanh oa oa
gồ ghề; đầy ổ gà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.