[huó yuè]
hoạt dược
他是文体活跃分子!学习讨论会开得很活跃
tā shì wén tǐ huó yuè fēn zǐ ! xué xí tǎo lùn huì kāi dé hěn huó yuè
Anh ấy là một người năng nổ trong các hoạt động văn thể! Buổi thảo luận học tập diễn ra rất sôi nổi
活跃部队生活
huó yuè bù duì shēng huó
Làm sinh động đời sống quân ngũ
活跃农村经济
huó yuè nóng cūn jīng jì
Thúc đẩy kinh tế nông thôn