[huó huà]
hoạt thoại
他临走的时候留下个活话儿,说也许下个月能回来
tā lín zǒu de shí hòu liú xià gè huó huà ér , shuō yě xǔ xià gè yuè néng huí lái
Lúc đi anh ấy có để lại lời nhắn, nói có lẽ tháng sau có thể về
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.