[huó tuō]
hoạt thoát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活脱儿huó tuō ér
hoạt thoát nhi
Giống hệt (ngoại hình, cử chỉ)
活脱脱huó tuō tuō
hoạt thoát thoát
giống nhau đáng kể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.