[huó yòng]
hoạt dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活学活用huó xué huó yòng
hoạt học hoạt dụng
kết hợp sáng tạo giữa học và hành; học và áp dụng một cách thực tế
日活用户rì huó yòng hù
nhật hoạt dụng hộ
người dùng hoạt động hàng ngày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.