[huó bǎn]
hoạt bản
活版印刷术
huó bǎn yìn shuā shù
Kỹ thuật in chữ rời
活版印刷huó bǎn yìn shuā
hoạt bản ấn xoát
in ấn bằng chữ in rời; sắp chữ