[huó qī]
hoạt kỳ
活期储蓄 这笔存款是活期的
huó qī chǔ xù zhè bǐ cún kuǎn shì huó qī de
Tiết kiệm kỳ hạn. Khoản tiền gửi này là có kỳ hạn
活期存款huó qī cún kuǎn
hoạt kỳ tồn khoản
tiền gửi thanh toán
活期帐户huó qī zhàng hù
hoạt kỳ trướng hộ
tài khoản vãng lai
活期贷款huó qī dài kuǎn
hoạt kỳ thải khoản
khoản vay không kỳ hạn
活期资金huó qī zī jīn
hoạt kỳ tư kim
quỹ cho vay luân chuyển; khoản đầu tư có thể rút tiền mặt