[huó xìng]
hoạt tính
活性染料
huó xìng rǎn liào
Thuốc nhuộm hoạt tính
保持大脑的活性
bǎo chí dà nǎo de huó xìng
Duy trì sự hoạt bát của não bộ
活性剂huó xìng jì
hoạt tính tễ
thuốc thử
活性炭huó xìng tàn
hoạt tính thán
than hoạt tính
活性氧类huó xìng yǎng lèi
hoạt tính dưỡng loại
các loại oxy hoạt tính
灵活性líng huó xìng
linh hoạt tính
tính linh hoạt