[huó zì]
hoạt tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活字版huó zì bǎn
hoạt tự bản
Bản in chữ rời; sách in bằng chữ rời
活字典huó zì diǎn
hoạt tự điển
từ điển sống; người hiểu biết rộng
活字印刷huó zì yìn shuā
hoạt tự ấn xoát
in bằng chữ rời